nhược cơ
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh nhược cơ: "nhược cơ" là một bệnh lý thần kinh cơ mạn tính, đặc trưng bởi tình trạng yếu cơ và mệt mỏi nhanh chóng, thường do rối loạn tự miễn dịch gây cản trở sự dẫn truyền tín hiệu từ dây thần kinh đến cơ bắp.
- Thuật ngữ chuyên ngành: Từ "nhược cơ" được ghép từ "nhược" (yếu) và "cơ" (cơ bắp), mang nghĩa là sự suy yếu của hệ cơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bệnh nhược cơ thường gây ra triệu chứng sụp mí mắt, khó nuốt và yếu tay chân. (Bệnh này làm suy giảm chức năng cơ, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.)
- Chẩn đoán nhược cơ cần dựa vào xét nghiệm máu và điện cơ đồ. (Quy trình y tế để xác định bệnh nhược cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cơn nhược cơ": đợt bùng phát triệu chứng yếu cơ tạm thời.
- Bệnh nhân thường gặp cơn nhược cơ sau khi vận động gắng sức. (Triệu chứng nặng lên sau hoạt động thể chất.)
- "nhược cơ nặng": tình trạng bệnh tiến triển, ảnh hưởng đến cơ hô hấp.
- Trường hợp nhược cơ nặng cần điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch hoặc lọc huyết tương. (Phương pháp can thiệp y tế đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhược (tính từ): yếu, suy giảm sức mạnh.
- Sức khỏe nhược yếu do bệnh lâu ngày. (Tình trạng sức khỏe kém.)
- Cơ (danh từ): bắp thịt, mô cơ trong cơ thể.
- Cơ bắp phát triển nhờ tập luyện đều đặn. (Hệ thống cơ của cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Yếu cơ: tình trạng suy giảm sức mạnh cơ bắp.
- Mệt cơ: cảm giác cơ bị kiệt sức sau hoạt động.
Thành ngữ liên quan
- Nhược cơ không có thuốc trị dứt: chỉ bệnh lý mạn tính khó chữa khỏi hoàn toàn.
- Nhược cơ không có thuốc trị dứt, nhưng có thể kiểm soát triệu chứng. (Bệnh cần điều trị duy trì lâu dài.)